Núi Hồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một mỏ than: "Núi Hồng" là tên gọi của một mỏ than nằm ở vùng Văn Lãng, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Than khai thác từ Núi Hồng có chất lượng tốt.
- Công nhân mỏ đang làm việc tại Núi Hồng.
- Khu vực Núi Hồng là một địa điểm khai thác than quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mỏ Núi Hồng": Cụm từ nhấn mạnh thuộc tính là một mỏ khoáng sản.
- Mỏ Núi Hồng được phát hiện vào cuối thập niên 50 của thế kỷ XX.
- "Vùng than Núi Hồng": Chỉ khu vực địa lý và kinh tế xoay quanh hoạt động khai thác than tại đây.
- Kinh tế vùng than Núi Hồng phát triển mạnh nhờ ngành công nghiệp khai thác.
Biến thể và từ gần giống
- Mỏ than: Từ chung chỉ nơi khai thác than, trong đó "Núi Hồng" là một trường hợp cụ thể.
- Bể than: Thuật ngữ chỉ khu vực có trữ lượng than lớn, quy mô rộng hơn một mỏ.
Thông tin bổ sung
- Lịch sử: Mỏ than Núi Hồng được phát hiện trong giai đoạn 1959-1963.
- Quy mô: Mỏ có trữ lượng ước tính hàng chục triệu tấn.
- Phương pháp khai thác: Hiện đang được khai thác theo phương pháp lộ thiên (khai thác trên bề mặt thay vì hầm lò).
- Mỏ than ở vùng Văn Lãng tỉnh Thái Nguyên. Được phát hiện vào những năm 1959-1963. Trữ lượng hàng chục triệu tấn, hiện đang khai thác lộ thiên