Nasturtium

/nəs'tə:ʃəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sen cạn: Một loại cây cảnh thân thảo, thường leo hoặc , hoa màu sắc rực rỡ (vàng, cam, đỏ) hình khiên. Cả hoa, hạt của đều có thể ăn được, vị hơi cay hăng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted nasturtiums along the garden fence. ( ấy trồng sen cạn dọc theo hàng rào khu vườn.)
    • The bright orange nasturtium adds a pop of color to the salad. (Bông sen cạn màu cam rực rỡ thêm một điểm nhấn màu sắc cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Hoa nasturtium thường được dùng để trang trí món ăn hoặc trộn salad, mang lại hương vị cay nhẹ tương tự như cải xoong.

    • The chef uses nasturtium leaves as an edible garnish. (Đầu bếp sử dụng lá sen cạn như một món trang trí có thể ăn được.)
  • Trong làm vườn: Nasturtium thường được trồng không chỉ để làm cảnh còn để xua đuổi một số loài côn trùng gây hại, hoặc thu hút thiên địch lợi.

    • Planting nasturtium can help protect your vegetables from pests. (Trồng sen cạn có thể giúp bảo vệ rau của bạn khỏi sâu bọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropaeolum majus (n): Tên khoa học phổ biến nhất của loài sen cạn được trồng rộng rãi.
  • Cress (n): Cải xoong (một loại rau vị hăng tương tự, đôi khi được so sánh về hương vị với nasturtium).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được gọi là "sen cạn" hoặc bằng tên khoa học.
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc tên gọi: Tên tiếng Anh "nasturtium" bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa "xoắn mũi", ám chỉ đến mùi hăng cay đặc trưng của hoa.
  • Đặc điểm: Hoa nasturtium cấu trúc đặc biệt với một cái "cựa" (spur) dài phía sau, nơi chứa mật hoa.
danh từ
  1. (thực vật học) cây sen cạn

Từ đồng nghĩa