Ngũ Quế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ người con có tài, tiếp nối được chí hướng và sự nghiệp của cha ông, làm rạng danh gia tộc: "Ngũ Quế" là một thành ngữ gốc Hán-Việt, dùng để khen ngợi những người con xuất sắc, kế thừa và phát huy được truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ấy thật đáng tự hào khi có được một Ngũ Quế, vừa giỏi giang lại vừa hiếu thảo.
- Ông cụ thường mơ ước các cháu của mình sau này sẽ thành Ngũ Quế, nối nghiệp gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được ví như Ngũ Quế": được so sánh, coi như là người con tài giỏi, xứng đáng kế thừa gia nghiệp.
- Anh ấy học giỏi, đức độ, thật xứng đáng được ví như Ngũ Quế của dòng họ.
Biến thể và từ gần giống
- Đơn Quế (Danh từ): Chỉ người con trai duy nhất tài giỏi, là niềm hy vọng của gia đình. (Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "Ngũ Quế").
- Là Đơn Quế trong nhà, cậu ấy chịu nhiều áp lực nhưng cũng rất cố gắng.
Từ đồng nghĩa
- Kế nghiệp xứng danh: Người kế thừa xứng đáng với danh tiếng của tiền nhân.
- Tử nối phụ nghiệp: Con cái nối tiếp được sự nghiệp của cha.
Giải thích từ nguyên
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ điển tích Trung Hoa. "Ngũ" nghĩa là năm, "Quế" chỉ cây quế, một loại cây quý. "Ngũ Quế" nguyên chỉ năm người con của Đậu Vũ Quân đời Tống đều đỗ tiến sĩ và làm quan to, vinh hiển cả nhà, giống như năm cành quế quý. Từ đó, "Ngũ Quế" được dùng để chỉ những người con tài giỏi, làm rạng rỡ tổ tông.
- Chỉ người con hay nối được chí cha ông mà làm nên
- Xem Đơn Quế