Ngũ sài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một vị thuốc Đông y: "Ngũ sài" là tên gọi một bài thuốc cổ truyền trong y học cổ truyền Việt Nam, thường được sử dụng để chữa trị các chứng bệnh liên quan đến cảm mạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi bị cảm, ông tôi thường uống thang Ngũ sài. (Khi bị cảm, ông tôi thường uống thang thuốc Ngũ sài.)
- Bà lang trong làng kê đơn Ngũ sài cho bệnh nhân bị cảm lạnh. (Bà lang trong làng kê đơn thuốc Ngũ sài cho bệnh nhân bị cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thang Ngũ sài": Cụm từ thường dùng để chỉ một liều lượng, một thang thuốc đã được bào chế theo bài thuốc Ngũ sài.
- Một thang Ngũ sài thường gồm năm vị thuốc chính. (Một thang thuốc Ngũ sài thường gồm năm vị thuốc chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngũ vị: Chỉ chung các bài thuốc hoặc thức uống có phối hợp năm vị. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong khi "Ngũ sài" là một bài thuốc cụ thể.
- Bài thuốc cổ truyền: Cụm từ chung chỉ các phương thuốc được lưu truyền trong y học dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Bài thuốc cảm: Cách gọi thông thường cho các bài thuốc Đông y chuyên trị cảm mạo.
- Phương thuốc gia truyền: Bài thuốc được truyền lại trong gia đình, dòng họ.
Lưu ý về từ nguyên
- "Ngũ": có nghĩa là năm.
- "Sài": trong ngữ cảnh này thường được hiểu là một từ trong tên gọi bài thuốc, có thể liên quan đến tên vị thuốc "sài hồ" hoặc mang ý nghĩa chỉ chung về thuốc thang theo cách gọi cổ.
- Tên gọi "Ngũ sài" phản ánh đặc điểm của bài thuốc, thường được cấu thành từ năm loại thảo dược chính.
- Khi bị cảm thưởng uống thang Ngũ sài