Ngang bằng sổ ngay

Direct English translation

Level across, straight down.

Equivalent English version

Fair and square

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự thẳng thắn, phân minh, đâu ra đấy trong lời nói, cách xử sự hoặc giải quyết công việc. Cách nói này nhấn mạnh sự ngay ngắn, cân phân theo cả bề ngang lẫn bề dọc, hàm ý không thiên lệch, không quanh co.
English explanation
Describes speech, conduct, or the handling of matters as straightforward, fair, and clearly ordered. This variant emphasizes being even and upright in every direction, suggesting impartiality and no evasiveness.