Nghiêm Lăng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Nghiêm Lăng" tên tự của Nghiêm Quang, một ẩn nổi tiếng thời Đông Hán trong lịch sử Trung Quốc. Ông bạn học của Hán Quang Đế Lưu nhưng từ chối làm quan, chọn cuộc sống ẩn dật câu .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sử sách còn ghi chép về giai thoại của Nghiêm Lăng.
    • Tấm gương từ chối vinh hoa phú quý của Nghiêm Lăng được đời sau ca ngợi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiểu Nghiêm Lăng": cụm từ dùng để chỉ lối sống ẩn dật, không màng danh lợi, noi theo gương Nghiêm Quang (Nghiêm Lăng).
    • Ông ấy sống kiểu Nghiêm Lăng, lui vềẩn giữa chốn núi rừng.
Biến thể từ liên quan
  • Nghiêm Quang: tên thật của nhân vật, "Nghiêm Lăng" tên tự của ông. Hai tên này chỉ cùng một người.
  • Tử Lăng: cách gọi tắt khác của tên tự "Tử Lăng", cũng để chỉ Nghiêm Quang.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chỉ nhân vật)
  • Ẩn : người tài nhưng sống ẩn dật, không ra làm quan. (Nghiêm Lăng được xem một điển hình của ẩn ).
  • Danh : người tiếng tăm, khí tiết. (Nghiêm Lăng một danh khí tiết thời Đông Hán).
Thành ngữ, điển cố liên quan
  • "Đài Nghiêm Lăng" / "Câu đài Nghiêm Lăng": chỉ nơi Nghiêm Quang câu , sau này trở thành một địa danh văn hóa (ở Phú Dương, Chiết Giang, Trung Quốc), tượng trưng cho chí hướng ẩn dật.
    • Phong cảnh Đài Nghiêm Lăng rất đẹp yên tĩnh.
  • "Nghiêm Lăng câu đài": thường dùng trong văn chương để với nơiẩn, thoát tục.
    • Ông cụ muốn tìm một chốn "Nghiêm Lăng câu đài" để an hưởng tuổi già.
  1. Tức Nghiêm Quang, tự Tử Lăng

Từ gần giống

Từ chứa "Nghiêm Lăng"