Nheo nhéo như mõ réo quan viên
Direct English translation
Yammering like the clapper calling the officials.
Equivalent English version
Like a broken record
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tiếng nói hoặc lời giục giã lặp đi lặp lại, dồn dập và dai dẳng, làm người nghe thấy ồn tai, bực bội. Thường dùng để chê cách nhắc nhở, réo gọi phiền nhiễu; biến thể này dùng “nheo nhéo” để nhấn mạnh âm điệu the thé, khó chịu.
English explanation
Refers to incessant, repeated urging or chatter that is shrill, persistent, and irritating to hear. This variant especially emphasizes the high-pitched, grating sound of the nagging.