Nightingale

/'naitiɳgeil/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sơn ca: Một loài chim nhỏ thuộc họ Hoét (Turdidae), tiếng hót rất hay phức tạp, đặc biệt nổi tiếng với tiếng hót về đêm của chim trống.
    • Florence Nightingale: Tên riêng của một y tá, nhà thống nhà cải cách xã hội người Anh nổi tiếng, người đặt nền móng cho ngành điều dưỡng hiện đại. (Viết hoa: Nightingale).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):

    • We could hear a nightingale singing in the woods at dusk. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim sơn ca đang hót trong rừng lúc hoàng hôn.)
    • The poet compared her voice to that of a nightingale. (Nhà thơ so sánh giọng nói của ấy với tiếng hót của chim sơn ca.)
  • Danh từ (Tên người):

    • Nightingale is considered the founder of modern nursing. (Nightingale được coi người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại.)
    • The hospital was named after Florence Nightingale. (Bệnh viện được đặt theo tên của Florence Nightingale.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nightingale's song": Tiếng hót của chim sơn ca, thường được dùng trong văn học, thơ ca như một biểu tượng của vẻ đẹp, nỗi buồn hoặc sự cô đơn.
    • The melancholy nightingale's song filled the silent night. (Tiếng hót buồn bã của chim sơn ca tràn ngập đêm tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Common Nightingale (n): Tên khoa học/tiếng Anh đầy đủ của loài chim sơn ca phổ biến ().
  • Songbird (n): Chim biết hót (một nhóm chim rộng hơn, bao gồm cả chim sơn ca).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "chim": Không từ đồng nghĩa chính xác cho loài chim cụ thể này. Có thể dùng các cụm mô tả như songbird (chim biết hót) hoặc melodious bird (chim giọng hót du dương) trong ngữ cảnh chung.
  • Đối với nghĩa tên người: The Lady with the Lamp (Người phụ nữ với cây đèn), biệt danh của Florence Nightingale.
Thành ngữ liên quan
  • "To sing like a nightingale": Hót/hát hay như chim sơn ca.
    • She sings like a nightingale, captivating everyone who listens. ( ấy hát hay như chim sơn ca, làm hoặc tất cả những ai lắng nghe.)
danh từ
  1. (động vật học) chim sơn ca

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Nightingale"