Non-paiement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự không trả (nợ), sự không thanh toán: Hành động không thực hiện việc trả tiền hoặc thanh toán một khoản nợ, một hóa đơn, hoặc một nghĩa vụ tài chính đã đến hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le non-paiement de la facture entraînera une suspension du service. (Việc không thanh toán hóa đơn sẽ dẫn đến việc dịch vụ bị đình chỉ.)
    • Le client risque des pénalités pour non-paiement du loyer. (Khách hàng nguy bị phạt không trả tiền thuê nhà.)
    • La société a envoyé un rappel suite au non-paiement de la première échéance. (Công ty đã gửi một thông báo nhắc nhở sau sự không thanh toán kỳ hạn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en situation de non-paiement": ở trong tình trạng không thanh toán.

    • L'entreprise est en situation de non-paiement depuis trois mois. (Doanh nghiệp đang trong tình trạng không thanh toán đã ba tháng.)
  • "procédure pour non-paiement": thủ tục (pháp lý) do không thanh toán.

    • Le propriétaire a engagé une procédure pour non-paiement. (Chủ nhà đã khởi động một thủ tục pháp lý do không trả tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Impayé (danh từ giống đực): khoản tiền chưa thanh toán, khoản nợ.

    • La société doit recouvrer ses impayés. (Công ty phải thu hồi các khoản nợ chưa thanh toán của mình.)
  • Défaut de paiement (cụm danh từ): sự thiếu sót trong thanh toán, nghĩa tương tự "non-paiement".

    • Un défaut de paiement peut nuire à votre cote de crédit. (Một sự thiếu sót trong thanh toán có thể làm hại đến điểm tín dụng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaut de paiement: sự thiếu sót/không thực hiện thanh toán.
  • Manquement au paiement: sự không tuân thủ việc thanh toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "non-paiement")

danh từ giống đực
  1. sự không trả (nợ)