Norman
/'nɔ:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Người Norman: Chỉ những gì liên quan đến người Norman, một dân tộc gốc Scandinavia định cư ở Normandy (Pháp) và sau đó chinh phục nước Anh.
- (Thuộc về) Normandy: Chỉ những gì liên quan đến vùng Normandy của nước Pháp.
Danh từ:
- Người Norman: Chỉ một thành viên của dân tộc Norman, hoặc một cư dân của vùng Normandy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Norman architecture is famous for its massive stone castles and cathedrals. (Kiến trúc Norman nổi tiếng với những lâu đài và nhà thờ lớn bằng đá.)
- We studied the Norman influence on English law. (Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của người Norman đối với luật pháp Anh.)
Danh từ:
- The Normans were skilled warriors and administrators. (Người Norman là những chiến binh và nhà quản lý tài giỏi.)
- He is a Norman who now lives in Paris. (Anh ấy là một người Norman hiện đang sống ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Norman Conquest": Cuộc chinh phục nước Anh của người Norman (năm 1066), một sự kiện lịch sử quan trọng.
- The Norman Conquest changed the English language forever. (Cuộc chinh phục của người Norman đã thay đổi tiếng Anh mãi mãi.)
"Norman English": Dạng tiếng Anh chịu ảnh hưởng nặng nề của tiếng Norman sau cuộc chinh phục.
- Many legal terms in English are derived from Norman English. (Nhiều thuật ngữ pháp lý trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh thời Norman.)
Biến thể và từ gần giống
- Normandy (Danh từ riêng): Vùng Normandy của nước Pháp, quê hương của người Norman.
- Anglo-Norman (Tính từ/Danh từ): (Thuộc về) thời kỳ hoặc ngôn ngữ hỗn hợp Anh-Norman sau năm 1066.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một danh từ riêng chỉ một dân tộc và nền văn hóa cụ thể. Có thể mô tả là hoặc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thuộc) người Nóoc-măng
- the norman Conquest(sử học) cuộc chinh phục nước Anh của người Nóoc-măng
- norman Englishtiếng Anh của người Nóoc-măng
danh từ
- người Nóoc-măng