Obscurcissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tối đi, sự trở nên tối tăm: Hành động hoặc quá trình trở nên thiếu ánh sáng, tối hơn.
- Sự mờ đi, sự lu mờ: Hành động hoặc quá trình trở nên kém rõ ràng, kém sáng tỏ hoặc giảm đi giá trị, tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'obscurcissement du ciel avant l'orage nous a fait rentrer. (Sự tối đi của bầu trời trước cơn giông đã khiến chúng tôi vào nhà.)
- L'obscurcissement d'une réputation est souvent dû à des rumeurs. (Sự lu mờ của một danh tiếng thường do những lời đồn thổi gây ra.)
- L'obscurcissement progressif de la vue peut être un signe de maladie. (Sự mờ dần đi của thị lực có thể là dấu hiệu của bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obscurcissement de l'esprit": sự mụ mị, u tối của tâm trí.
- La fatigue peut causer un obscurcissement de l'esprit. (Sự mệt mỏi có thể gây ra sự u tối của tâm trí.)
"Obscurcissement momentané": sự tối/mờ đi tạm thời.
- L'éclipse a provoqué un obscurcissement momentané du soleil. (Nhật thực đã gây ra sự tối đi tạm thời của mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Obscurcir (động từ): làm tối đi, làm mờ đi, làm lu mờ.
- Les nuages obscurcissent le ciel. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
Obscur (tính từ): tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
- Une pièce obscure. (Một căn phòng tối tăm.)
Obscurité (danh từ giống cái): bóng tối, sự tối tăm.
- Il a peur de l'obscurité. (Cậu bé sợ bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Assombrissement (danh từ giống đực): sự tối sầm lại, sự u ám (thường về cảnh vật, tâm trạng).
- Éclipse (danh từ giống cái): sự che khuất, nhật/thực thực (nghĩa chuyên môn và ẩn dụ).
- Déclin (danh từ giống đực): sự suy tàn, sự sút giảm (về danh tiếng, sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "obscurcissement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obscurcissement".
danh từ giống đực
- sự tối đi
- sự mờ đi, sự lu mờ
- L'obscurcissement d'une réputationdanh tiếng lu mờ đi