Officiellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chính thức: Dùng để mô tả một hành động, tuyên bố hoặc tình trạng được thực hiện hoặc công nhận một cách công khai, có thẩm quyền và theo đúng các quy trình, quy định đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le gouvernement a officiellement annoncé la nouvelle politique. (Chính phủ đã chính thức công bố chính sách mới.)
- Le traité de paix a été officiellement signé aujourd'hui. (Hiệp ước hòa bình đã được chính thức ký kết vào hôm nay.)
- Ils se sont officiellement mariés à la mairie. (Họ đã chính thức kết hôn tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être officiellement reconnu": được công nhận chính thức.
- Cette maladie est officiellement reconnue comme maladie professionnelle. (Căn bệnh này được chính thức công nhận là bệnh nghề nghiệp.)
"Prendre officiellement ses fonctions": chính thức nhậm chức.
- Le nouveau directeur prendra officiellement ses fonctions lundi prochain. (Vị giám đốc mới sẽ chính thức nhậm chức vào thứ Hai tới.)
Biến thể và từ gần giống
Officiel, officielle (tính từ): chính thức.
- une visite officielle (một chuyến thăm chính thức)
- un document officiel (một tài liệu chính thức)
Officialiser (động từ): chính thức hóa.
- officialiser une union (chính thức hóa một sự kết hợp)
Từ đồng nghĩa
- Formellement: một cách chính thức, rõ ràng (nhấn mạnh tính ràng buộc hoặc minh bạch).
- Publiquement: một cách công khai (nhấn mạnh việc được biết đến rộng rãi).
Từ trái nghĩa
- Officieusement: không chính thức, theo cách không chính thức.
- Unofficiellement: không chính thức.
- En privé: riêng tư, không công khai.
phó từ
- chính thức
- Nouvelle officiellement confirméetin được xác nhận chính thức