Optimisme

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa lạc quan
  2. tính lạc quan
    • Optimisme révolutionnaire
      tính lạc quan cách mạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Optimisme"