Orleans

/ɔ:'liɔnz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Thành phố Orleans: Một thành phố lịch sử nằm bên bờ sông Loire ở miền trung nước Pháp, nổi tiếng với cuộc vây hãm trong Chiến tranh Trăm Năm.
    • Giống mận Orleans: Một giống cây ăn quả, cụ thể một loại mận.
    • Vải Orleans: Một loại vải bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • Joan of Arc led the French army to break the English siege of Orleans. (Joan of Arc đã dẫn dắt quân đội Pháp phá vỡ cuộc vây hãm của người Anh tại Orleans.)
    • This fabric is made from high-quality orleans. (Loại vải này được làm từ vải orleans chất lượng cao.)
    • The orleans plum is known for its sweet taste. (Giống mận orleans được biết đến với vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Siege of Orleans": Cuộc vây hãm Orleans, một sự kiện lịch sử quan trọng năm 1428-1429.
    • The Siege of Orleans was a turning point in the Hundred Years' War. (Cuộc vây hãm Orleans một bước ngoặt trong Chiến tranh Trăm Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • New Orleans (danh từ riêng): Một thành phố lớn của Hoa Kỳ ở bang Louisiana, thường được gọi tắt "NOLA".
    • New Orleans is famous for its jazz music and Mardi Gras festival. (New Orleans nổi tiếng với nhạc jazz lễ hội Mardi Gras.)
Lưu ý
  • Từ "orleans" viết thường thường đề cập đến loại vải hoặc giống cây.
  • Khi viết hoa ("Orleans"), chủ yếu đề cập đến thành phốPháp hoặc một phần trong tên thành phố khác ( dụ: New Orleans).
danh từ
  1. (thực vật học) mận oolêăng
  2. vải bông oolêăng

Từ đồng nghĩa