Ornithorhynchus
/,ɔ:niθcu'riɳkəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú mỏ vịt: Tên khoa học của một loài động vật có vú đẻ trứng, có mỏ giống vịt, chân có màng và sống dưới nước, đặc hữu của miền đông Australia và Tasmania.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ornithorhynchus is one of the few egg-laying mammals. (Thú mỏ vịt là một trong số ít động vật có vú đẻ trứng.)
- Scientists study the unique venom of the male ornithorhynchus. (Các nhà khoa học nghiên cứu chất độc độc đáo của con thú mỏ vịt đực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc nghiên cứu khoa học.
- The genus Ornithorhynchus contains only one living species. (Chi Ornithorhynchus chỉ chứa một loài còn sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Platypus (n): Tên thông dụng phổ biến hơn cho cùng một loài động vật.
- The platypus is another name for the ornithorhynchus. (Platypus là một tên gọi khác của thú mỏ vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Platypus: thú mỏ vịt (tên gọi thông thường).
- Duck-billed platypus: thú mỏ vịt (tên gọi mô tả đầy đủ).
danh từ
- (động vật học) thú mỏ vịt