Palatinate

/pə'lætinit/
danh từ
  1. (sử học) lânh địa sứ quân
  2. màu hoa cà, áo thể thao màu hoa cà (ở trường đại học Đơ-ham)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa