Pekinese

/,pi:ki'ni:z/ Cách viết khác : (Pekingese) /pi:kiɳ'i:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó Bắc Kinh: Một giống chó nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi thân hình nhỏ, chân ngắn, bộ lông dài mượt, cùng khuôn mặt gãy với mõm rộng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She owns a lovely pekinese. ( ấy sở hữu một chú chó Bắc Kinh rất đáng yêu.)
    • The pekinese is known for its loyal and affectionate nature. (Giống chó Bắc Kinh được biết đến với bản tính trung thành quấn quýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pekinese" có thể được dùng như một tính từ không phổ biến để mô tả đặc điểm liên quan đến thành phố Bắc Kinh (Peking), nhưng cách dùng phổ biến chính yếu nhất của từ này để chỉ giống chó.
    • The antique vase had a pekinese design. (Chiếc bình cổ họa tiết kiểu Bắc Kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pekingese (danh từ): Cách viết khác của "pekinese", cùng chỉ giống chó Bắc Kinh.
    • The Pekingese is a popular toy breed. (Chó Pekingese một giống chó cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lion dog: Tên gọi khác dựa vào ngoại hình giống sư tử của giống chó này.
  • Chinese spaniel: Một tên gọi ít phổ biến hơn.
tính từ
  1. (thuộc) Bắc kinh
danh từ
  1. người Bắc kinh
  2. chó Bắc kinh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Pekinese"