Pelargonium
/,pelə'gounjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây quỳ thiên trúc: Một loại cây cảnh có hoa, thuộc họ Geraniaceae, có nguồn gốc chủ yếu từ Nam Phi và được trồng phổ biến ở nhiều nơi. Loại cây này thường bị nhầm lẫn với cây phong lữ (geranium) thực thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright red pelargoniums on the balcony added a splash of color. (Những cây quỳ thiên trúc đỏ rực trên ban công đã thêm một vệt màu sắc.)
- She is an expert in cultivating different varieties of pelargonium. (Cô ấy là chuyên gia trong việc trồng các giống quỳ thiên trúc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn chuyên nghiệp, "pelargonium" được dùng để phân biệt chính xác với chi "Geranium" (cây phong lữ chân chim).
- True geraniums are hardy perennials, while pelargoniums are often treated as annuals in colder climates. (Cây phong lữ thực thụ là cây lâu năm chịu lạnh, trong khi cây quỳ thiên trúc thường được coi như cây một năm ở vùng khí hậu lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Geranium (n): Cây phong lữ. Đây là một chi thực vật có họ hàng gần, thường bị dùng thay thế cho "pelargonium" trong ngôn ngữ thông thường, mặc dù khác biệt về thực vật học.
- Zonal Pelargonium (n): Quỳ thiên trúc lá vòng, một nhóm phổ biến với lá có vòng màu sẫm.
- Ivy-leaved Pelargonium (n): Quỳ thiên trúc lá thường xuân, có thân leo và lá giống lá thường xuân.
Từ đồng nghĩa
- Storksbill: Tên gọi chung dựa trên hình dạng quả, nhưng ít phổ biến hơn.
- (Thông tục) Geranium: Tên gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày, mặc dù không chính xác về mặt phân loại.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pelargonium".
danh từ
- (thực vật học) cây quỳ thiên trúc