Pentecost
/'pentikɔst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tôn giáo):
- Lễ Ngũ Tuần (của người Do Thái): Một ngày lễ thánh của Do Thái giáo, được tổ chức vào ngày thứ 50 sau Lễ Vượt Qua (Passover), kỷ niệm việc Moses nhận Mười Điều Răn và cũng là lễ mừng thu hoạch mùa màng.
- Lễ Hiện Xuống (của Kitô giáo): Một ngày lễ trọng của Kitô giáo, được tổ chức vào Chủ Nhật thứ bảy sau Lễ Phục Sinh (cũng là ngày thứ 50), kỷ niệm sự kiện Chúa Thánh Thần hiện xuống trên các Tông Đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pentecost is a major feast in the Christian calendar. (Lễ Hiện Xuống là một ngày lễ trọng trong lịch phụng vụ của Kitô giáo.)
- Jewish communities celebrate Pentecost, known as Shavuot, fifty days after Passover. (Cộng đồng Do Thái tổ chức Lễ Ngũ Tuần, được gọi là Shavuot, năm mươi ngày sau Lễ Vượt Qua.)
- The church was beautifully decorated for Pentecost. (Nhà thờ được trang trí đẹp đẽ cho ngày lễ Hiện Xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pentecost Sunday": Chủ Nhật Hiện Xuống, ngày cụ thể diễn ra lễ này trong Kitô giáo.
- We always have a special family meal on Pentecost Sunday. (Gia đình tôi luôn có một bữa ăn đặc biệt vào Chủ Nhật Hiện Xuống.)
"Pentecostal" (thuộc về Lễ Hiện Xuống hoặc phong trào Ngũ Tuần): Thường được dùng như một tính từ.
- Pentecostal traditions emphasize the gifts of the Holy Spirit. (Các truyền thống Ngũ Tuần nhấn mạnh đến các ân sủng của Chúa Thánh Thần.)
Biến thể và từ liên quan
- Pentecostal (adj): (thuộc về) Lễ Hiện Xuống; (thuộc về) phong trào hoặc hệ phái Ngũ Tuần trong Kitô giáo.
- Shavuot (n): Tên gọi trong tiếng Hebrew của Lễ Ngũ Tuần Do Thái giáo.
Từ đồng nghĩa
- Whitsunday: Một tên gọi khác cho Lễ Hiện Xuống trong Kitô giáo, đặc biệt được dùng trong một số truyền thống Anh giáo và Kháng Cách.
- Feast of Weeks: Tên gọi khác cho Lễ Ngũ Tuần (Shavuot) trong Do Thái giáo, ám chỉ khoảng thời gian bảy tuần sau Lễ Vượt Qua.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Pentecost" một cách riêng lẻ. Các cụm từ thường gặp liên quan đến ngày lễ này đã được nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
danh từ
- (tôn giáo) lễ gặt (của người Do thái, 50 ngày sau ngày lễ Phục sinh)
- lễ Hạ trần (của đạo Thiên chúa cũng 50 ngày sau ngày lễ Phục sinh)