Petunia

/pi'tju:njə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dạ yến thảo: Một loại cây cảnh thân thảo, thường được trồng trong chậu hoặc bồn hoa, hoa hình loa kèn với nhiều màu sắc rực rỡ như tím, hồng, đỏ trắng.
    • Hoa dạ yến thảo: Bông hoa của cây dạ yến thảo, thường nở rộ liên tục từ mùa xuân đến mùa thu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted red and white petunias in the window box. ( ấy trồng những cây dạ yến thảo màu đỏ trắng trong hộp cửa sổ.)
    • The fragrance of the petunia is very light. (Hương thơm của hoa dạ yến thảo rất nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả, "petunia" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho vẻ đẹp mong manh, rực rỡ nhưng ngắn ngủi.
    • Her hopes bloomed and faded like a summer petunia. (Những hy vọng của ấy nở rồi tàn như một đóa dạ yến thảo mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Petunia hybrida (n): Tên khoa học phổ biến của loài dạ yến thảo lai được trồng làm cảnh.
  • Surfinia (n): Một giống dạ yến thảo rủ, thường dùng để trang trí ban công hoặc giỏ treo.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Có thể mô tả "một loại cây hoa cảnh hình chuông".
Thông tin thêm
  • Nguồn gốc: Từ "petunia" bắt nguồn từ tiếng Pháp "pétunia", xa hơn từ tiếng Bồ Đào Nha cổ "petum" (có nghĩa thuốc lá), do quan hệ họ hàng xa với cây thuốc lá.
  • Đặc điểm: Cây dạ yến thảo ưa nắng, dễ chăm sóc thường được dùng để tạo điểm nhấn màu sắc trong cảnh quan.
danh từ
  1. (thực vật học) cây thuốc lá cảnh
  2. màu tím sẫm

Từ đồng nghĩa