Phỉ hổ lấy rổ mà che, lấy nong mà đè, lấy đấu mà đưa, lấy ngọn rau dừa chấm cứt mà ăn
Direct English translation
To despise a tiger: use a basket to cover it, use a tray to press it down, use a measuring cup to carry it away, use the tip of a coconut sprout to dip into shit and eat.
Giải thích tiếng Việt
Dùng để trêu chọc, chế giễu trẻ nhỏ khi làm điều vụng về, bẩn thỉu hoặc đáng xấu hổ. Bản nói dài này tăng sắc thái cường điệu, đùa dai và chọc ghẹo mạnh hơn.
English explanation
Used to tease or mock children for doing something clumsy, dirty, or embarrassing. This expanded variant heightens the joking, exaggerated, and taunting tone.