Phylloxera
/,filɔk'siərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rệp hại rễ nho: Một loại côn trùng nhỏ thuộc họ Phylloxeridae, chuyên ký sinh và gây hại nghiêm trọng cho rễ cây nho, từng gây ra đại dịch tàn phá các vườn nho ở châu Âu vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vineyard was destroyed by phylloxera. (Vườn nho đã bị tàn phá bởi rệp hại rễ nho.)
- Phylloxera is a major threat to grape cultivation. (Rệp hại rễ nho là một mối đe dọa lớn đối với việc trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phylloxera infestation": sự xâm nhiễm của rệp hại rễ nho.
- The region's wine industry nearly collapsed due to a phylloxera infestation. (Ngành công nghiệp rượu vang của khu vực gần như sụp đổ do sự xâm nhiễm của rệp hại rễ nho.)
"phylloxera-resistant rootstock": gốc ghép kháng rệp hại rễ nho.
- Grafting vines onto phylloxera-resistant rootstock saved the wine industry. (Việc ghép cây nho lên gốc ghép kháng rệp hại rễ nho đã cứu ngành công nghiệp rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Phylloxeridae (n): Danh pháp khoa học của họ côn trùng bao gồm loài rệp hại rễ nho.
- Grape phylloxera (n): Tên gọi đầy đủ để chỉ chính xác loài rệp hại nho ().
Từ đồng nghĩa
- Grape louse: Rệp nho (cách gọi thông thường khác).
- Vine pest: Sâu hại cây nho (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- (động vật học) rệp (hại) rễ nho