Pleistocene
/'pli:stousi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất học):
- Thế Pleistocen: Một kỷ địa chất trong kỷ Đệ Tứ, kéo dài từ khoảng 2,58 triệu năm đến 11.700 năm trước. Đây là thời kỳ được biết đến với các kỷ băng hà lặp đi lặp lại và sự tiến hóa của nhiều loài động vật có vú lớn cũng như con người hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils from the Pleistocene are often found in these sediments. (Các hóa thạch từ thế Pleistocen thường được tìm thấy trong các trầm tích này.)
- The climate during the Pleistocene was characterized by repeated glacial cycles. (Khí hậu trong thế Pleistocen được đặc trưng bởi các chu kỳ băng hà lặp đi lặp lại.)
- Many megafauna, like mammoths, became extinct at the end of the Pleistocene. (Nhiều loài động vật lớn, như voi ma-mút, đã tuyệt chủng vào cuối thế Pleistocen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pleistocene Epoch": Thế Pleistocen.
- The Pleistocene Epoch is a key period for studying human evolution. (Thế Pleistocen là một giai đoạn then chốt để nghiên cứu sự tiến hóa của loài người.)
"Late Pleistocene": Hậu kỳ Pleistocen.
- The cave paintings date back to the Late Pleistocene. (Các bức tranh hang động có niên đại từ Hậu kỳ Pleistocen.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleistocene-Holocene boundary (n): Ranh giới Pleistocen - Holocen (đánh dấu sự kết thúc của kỷ băng hà cuối cùng).
- Pleistocene fauna (n): Hệ động vật thế Pleistocen.
Từ đồng nghĩa
- Ice Age (trong ngữ cảnh phổ thông): Kỷ Băng hà. (Lưu ý: "Kỷ Băng hà" thường dùng để chỉ các giai đoạn băng giá cụ thể trong thế Pleistocen, không phải là từ đồng nghĩa chính xác cho toàn bộ thế này).
- Glacial epoch: Thời kỳ băng hà.
Thông tin bổ sung
- Thế Pleistocene thường được gọi là "Kỷ Băng hà" trong ngôn ngữ phổ thông do đặc trưng khí hậu nổi bật của nó. Nó trực tiếp trước thế Holocene, thế địa chất hiện tại của chúng ta.
danh từ
- (địa lý,địa chất) thế pleitoxen