Polygonum

/pɔ'ligənəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Rau nghề (Polygonum): Một chi thực vật trong họ Rau răm (Polygonaceae), bao gồm nhiều loài cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, thường được tìm thấycác vùng ôn đới Bắc bán cầu. Nhiều loài trong chi này thường được gọi chung "knotweed" (rau nghề) hoặc "smartweed".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Polygonum is a large genus of flowering plants. (Chi Rau nghề một chi lớn gồm các loài thực vật hoa.)
    • Some species of polygonum are considered invasive weeds. (Một số loài thuộc chi Rau nghề bị coi cỏ dại xâm lấn.)
    • The field was covered with a common polygonum. (Cánh đồng được phủ bởi một loài rau nghề phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ "polygonum" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật hoặc mô tả hệ thực vật.
    • The botanist identified the specimen as belonging to the genus Polygonum. (Nhà thực vật học đã xác định mẫu vật này thuộc về chi Polygonum.)
Biến thể từ gần giống
  • Knotweed (n): Tên gọi chung tiếng Anh cho nhiều loài trong chi ( dụ: Japanese knotweed - ).
  • Smartweed (n): Một tên gọi khác cho các loài , đặc biệt những loài vị cay.
  • Chi Persicaria: Một chi thực vật trước đây thường được gộp trong chi , nay thường được tách riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Knotgrass: Một tên gọi khác cho một số loài , đặc biệt .
  • Bistort: Tên gọi cho loài .
Lưu ý
  • Từ "polygonum" hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về thực vật học. Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến dễ hiểu hơn "rau nghề" hoặc "chi Rau nghề".
tính từ
  1. (thực vật học) giống rau nghề

Từ đồng nghĩa