Préciser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định , nói rõ, xác định: Hành động làm cho một thông tin, một ý kiến, hoặc một chi tiết trở nên rõ ràng, chính xác cụ thể hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pourriez-vous préciser votre pensée ? (Ông có thể nói rõ hơn suy nghĩ của mình không?)
    • Le contrat doit préciser les responsabilités de chaque partie. (Hợp đồng phải xác định trách nhiệm của mỗi bên.)
    • Il a précisé qu'il ne serait pas présent à la réunion. (Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy sẽ không có mặt tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il convient de préciser que...": Cần phải nói rõ/ xác định rằng... (Cụm này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản để đưa ra một thông tin chính xác).
    • Il convient de préciser que cette règle ne s'applique pas aux anciens employés. (Cần phải nói rõ rằng quy định này không áp dụng cho các nhân viên .)
Biến thể từ gần giống
  • Précis, précise (adj): chính xác, rõ ràng.
    • Donnez-moi l'heure précise de votre arrivée. (Hãy cho tôi giờ đến chính xác của bạn.)
  • Précision (n.f): sự chính xác, chi tiết.
    • Il a ajouté quelques précisions sur le projet. (Anh ấy đã thêm một vài chi tiết về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécifier: chỉ , quy định .
  • Détailler: trình bày chi tiết.
  • Expliciter: giải thích rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Vaguer: nói mơ hồ, loanh quanh.
  • Généraliser: khái quát hóa.
ngoại động từ
  1. định , nói rõ, xác định
    • Préciser les conditions
      định các điều kiện
    • Je vous demande de préciser monsieur
      xin ông nói rõ thêm

Từ trái nghĩa