estomper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hội họa) Trải mờ, làm mờ đi: Hành động làm nhòe hoặc làm mờ các đường nét, màu sắc trong một bức vẽ, thường bằng cách chà xát nhẹ, để tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà hoặc làm giảm độ tương phản.
- (Nghĩa bóng) Làm mờ nhạt đi, làm lu mờ: Hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc, ký ức hoặc sự khác biệt trở nên kém rõ ràng, kém sắc nét.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Hội họa):
- L'artiste utilise un chiffon pour estomper les contours du visage. (Người họa sĩ dùng một mảnh vải để trải mờ các đường nét của khuôn mặt.)
- Il faut estomper cette ombre pour qu'elle soit plus naturelle. (Cần phải làm mờ đi cái bóng này để nó trông tự nhiên hơn.)
- Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- Le temps a estompé le souvenir de cet événement. (Thời gian đã làm mờ nhạt đi ký ức về sự kiện đó.)
- Cette décision risque d'estomper les frontières entre les deux services. (Quyết định này có nguy cơ làm mờ đi ranh giới giữa hai bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Estomper les différences": Làm mờ đi, xóa nhòa những khác biệt.
- Le dialogue cherche à estomper les différences culturelles. (Đối thoại nhằm mục đích xóa nhòa những khác biệt văn hóa.)
- "Un souvenir estompé": Một ký ức đã phai mờ, không còn rõ ràng.
- Je n'ai plus qu'un souvenir estompé de mon enfance. (Tôi chỉ còn lại một ký ức mờ nhạt về thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Estompé, estompée (tính từ): Đã được làm mờ, có hiệu ứng mờ.
- Un dessin aux traits estompés. (Một bức vẽ với những đường nét đã được làm mờ.)
- Estompage (danh từ giống đực): Kỹ thuật trải mờ, hành động trải mờ trong hội họa.
- L'estompage est une technique importante au fusain. (Kỹ thuật trải mờ là một kỹ thuật quan trọng khi vẽ bằng than.)
Từ đồng nghĩa
- (Hội họa) Adoucir, fondre: Làm dịu đi, hòa trộn (màu sắc, đường nét).
- (Nghĩa bóng) Atténuer, effacer, brouiller: Làm giảm nhẹ, xóa đi, làm rối loạn/làm mờ (hình ảnh, ký ức, ranh giới).
Từ trái nghĩa
- (Hội họa) Accentuer, renforcer, préciser: Nhấn mạnh, tăng cường, làm rõ nét.
- (Nghĩa bóng) Souligner, affirmer, clarifier: Nhấn mạnh, khẳng định, làm sáng tỏ.
ngoại động từ
- (hội họa) trải mờ (một nét vẽ)
- (nghĩa bóng) bao mờ; làm mờ nhạt đi