estomper

ngoại động từ
  1. (hội họa) trải mờ (một nét vẽ)
  2. (nghĩa bóng) bao mờ; làm mờ nhạt đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "estomper"