Pratiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về thực tế, trên thực tế: Dùng để chỉ một điều gì đó xét theo khía cạnh thực tế, ứng dụng, trái ngược với lý thuyết.
- (Một cách) thực tiễn: Diễn tả cách thức hành động mang tính áp dụng vào thực tế.
- Hầu như, gần như: Diễn tả một mức độ rất cao, gần như đạt đến trạng thái được nói đến.
Ví dụ sử dụng
Về thực tế:
- Pratiquement, ce projet est impossible à réaliser. (Về thực tế, dự án này không thể thực hiện được.)
- Théoriquement c'est simple, mais pratiquement c'est très complexe. (Về lý thuyết thì đơn giản, nhưng về thực tế thì rất phức tạp.)
(Một cách) thực tiễn:
- Il faut aborder le problème pratiquement. (Cần phải tiếp cận vấn đề một cách thực tiễn.)
- Elle a organisé son voyage très pratiquement. (Cô ấy đã tổ chức chuyến đi của mình rất thực tiễn.)
Hầu như:
- J'ai pratiquement fini mon travail. (Tôi hầu như đã hoàn thành công việc của mình.)
- Le magasin est pratiquement vide. (Cửa hàng hầu như trống rỗng.)
- Il est pratiquement impossible de le contacter. (Hầu như không thể liên lạc được với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquement parlant": Nói một cách thực tế, xét về mặt thực tiễn.
- Pratiquement parlant, cette solution est la meilleure. (Nói một cách thực tế, giải pháp này là tốt nhất.)
"C'est pratiquement du vol !" (Thành ngữ, dùng trong văn nói): Điều đó hầu như/ thực chất là ăn cắp! (Diễn tả một mức giá quá đắt hoặc một hành động bất công).
- Payer ce prix pour un café, c'est pratiquement du vol ! (Trả giá đó cho một ly cà phê, thực chất là ăn cắp mà!)
Biến thể và từ liên quan
Pratique (tính từ): thực tế, thiết thực, tiện lợi.
- Une idée pratique (một ý tưởng thiết thực)
- Un outil pratique (một công cụ tiện lợi)
Pratique (danh từ): thực hành, tập quán, ứng dụng.
- La théorie et la pratique (lý thuyết và thực hành)
- Une pratique courante (một tập quán phổ biến)
Từ đồng nghĩa
- Presque (hầu như, gần như): (Anh ấy gần như đã đến.) - Đồng nghĩa với nghĩa "hầu như" của .
- Quasiment (hầu như, gần như): (Việc đó hầu như đã xong.) - Đồng nghĩa với nghĩa "hầu như" của .
- Concrètement (một cách cụ thể, trên thực tế): (Trên thực tế, bạn sẽ làm gì?) - Đồng nghĩa với nghĩa "về thực tế" của .
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa "hầu như", thường đi với các tính từ hoặc động từ phủ định (, , , ) để nhấn mạnh mức độ gần như tuyệt đối.
- Trong văn viết trang trọng, để chỉ "về mặt thực tế", đôi khi người ta dùng "en pratique" thay thế.
- En pratique, les choses sont différentes. (Trên thực tế, mọi thứ khác biệt.)
phó từ
- về thực tế
- Pratiquement et théoriquementvề thực tế và về lý thuyết
- (một cách) thực tiễn
- Organiser sa vie pratiquementtổ chức đời sống một cách thực tiễn
- hầu như
- Il est pratiquement incapable de se déplacernó hầu như không thể di chuyển được