Pratiquement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về thực tế, trên thực tế: Dùng để chỉ một điều đó xét theo khía cạnh thực tế, ứng dụng, trái ngược vớithuyết.
    • (Một cách) thực tiễn: Diễn tả cách thức hành động mang tính áp dụng vào thực tế.
    • Hầu như, gần như: Diễn tả một mức độ rất cao, gần như đạt đến trạng thái được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Về thực tế:

    • Pratiquement, ce projet est impossible à réaliser. (Về thực tế, dự án này không thể thực hiện được.)
    • Théoriquement c'est simple, mais pratiquement c'est très complexe. (Vềthuyết thì đơn giản, nhưng về thực tế thì rất phức tạp.)
  • (Một cách) thực tiễn:

    • Il faut aborder le problème pratiquement. (Cần phải tiếp cận vấn đề một cách thực tiễn.)
    • Elle a organisé son voyage très pratiquement. ( ấy đã tổ chức chuyến đi của mình rất thực tiễn.)
  • Hầu như:

    • J'ai pratiquement fini mon travail. (Tôi hầu như đã hoàn thành công việc của mình.)
    • Le magasin est pratiquement vide. (Cửa hàng hầu như trống rỗng.)
    • Il est pratiquement impossible de le contacter. (Hầu như không thể liên lạc được với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquement parlant": Nói một cách thực tế, xét về mặt thực tiễn.

    • Pratiquement parlant, cette solution est la meilleure. (Nói một cách thực tế, giải pháp nàytốt nhất.)
  • "C'est pratiquement du vol !" (Thành ngữ, dùng trong văn nói): Điều đó hầu như/ thực chấtăn cắp! (Diễn tả một mức giá quá đắt hoặc một hành động bất công).

    • Payer ce prix pour un café, c'est pratiquement du vol ! (Trả giá đó cho một ly phê, thực chấtăn cắp !)
Biến thể từ liên quan
  • Pratique (tính từ): thực tế, thiết thực, tiện lợi.

    • Une idée pratique (một ý tưởng thiết thực)
    • Un outil pratique (một công cụ tiện lợi)
  • Pratique (danh từ): thực hành, tập quán, ứng dụng.

    • La théorie et la pratique (lý thuyết thực hành)
    • Une pratique courante (một tập quán phổ biến)
Từ đồng nghĩa
  • Presque (hầu như, gần như): (Anh ấy gần như đã đến.) - Đồng nghĩa với nghĩa "hầu như" của .
  • Quasiment (hầu như, gần như): (Việc đó hầu như đã xong.) - Đồng nghĩa với nghĩa "hầu như" của .
  • Concrètement (một cách cụ thể, trên thực tế): (Trên thực tế, bạn sẽ làm gì?) - Đồng nghĩa với nghĩa "về thực tế" của .
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa "hầu như", thường đi với các tính từ hoặc động từ phủ định (, , , ) để nhấn mạnh mức độ gần như tuyệt đối.
  • Trong văn viết trang trọng, để chỉ "về mặt thực tế", đôi khi người ta dùng "en pratique" thay thế.
    • En pratique, les choses sont différentes. (Trên thực tế, mọi thứ khác biệt.)
phó từ
  1. về thực tế
    • Pratiquement et théoriquement
      về thực tế vềthuyết
  2. (một cách) thực tiễn
    • Organiser sa vie pratiquement
      tổ chức đời sống một cách thực tiễn
  3. hầu như
    • Il est pratiquement incapable de se déplacer
      hầu như không thể di chuyển được