Quán Toan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Địa danh):
    • Tên một phường thuộc quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng: "Quán Toan" tên gọi của một đơn vị hành chính cấp phường. Đây một địa danh cụ thể, gắn liền với lịch sử đời sống của một khu vực tại thành phố cảng Hải Phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cầu Quán Toan bắc qua sông Cấm nối liền hai quận của Hải Phòng. (Cầu Quán Toan bắc qua sông Cấm nối liền hai quận của Hải Phòng.)
    • Chợ Quán Toan từ lâu đã một điểm buôn bán sầm uất. (Chợ Quán Toan từ lâu đã một điểm buôn bán sầm uất.)
    • Gia đình tôi đã sốngphường Quán Toan được ba thế hệ. (Gia đình tôi đã sốngphường Quán Toan được ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh hành chính, địa : Khi nhắc đến "Quán Toan", người ta thường xác định đây một phường thuộc quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng để phân biệt với các địa danh trùng tên khác.
    • Theo quy hoạch, phường Quán Toan sẽ phát triển thành khu đô thị mới. (Theo quy hoạch, phường Quán Toan sẽ phát triển thành khu đô thị mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Quán Toan (trong tên gọi các công trình): Địa danh này thường được dùng để đặt tên cho các công trình, địa điểm tại khu vực này.
    • Bến phà Quán Toan: Tên một bến phà lịch sử.
    • Cảng Quán Toan: Tên một khu vực cảng.
Từ đồng nghĩa
  • Phường Quán Toan: Cách gọi đầy đủ, trang trọng trong văn bản hành chính.
  • Khu vực Quán Toan: Cách gọi chỉ khu vực địa chung quanh phường.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Không thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Quán Toan". Đây một danh từ riêng chỉ địa danh nên thường được dùng độc lập hoặc trong các cụm từ chỉ tên công trình, địa điểm cụ thể.
  1. (phường) q. Hồng Bàng, tp. Hải Phòng

Từ gần giống