Quảng Bị

  1. () h. Chương Mỹ, t. Tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Quảng Bị"

Quảng Bị
Một người nông dân đang cấy lúa trên cánh đồng ở Quảng Bị.