Quận Cồ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một địa danh lịch sử: "Quận Cồ" tên một địa danh cổ, nay thuộc địa phận huyện Thư, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
    • Tên một vị quan thời xưa: "Quận Cồ" cũng tên hiệu hoặc cách gọi dân gian đối với Phùng Văn Minh, một vị quan văn thời nhà Nguyễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Quận Cồ một vùng đất cổ của tỉnh Thái Bình. (Quận Cồ is an ancient land of Thai Binh province.)
    • Cụ Phùng Văn Minh thường được người dân quê hương kính trọng gọi là Quận Cồ. (Mr. Phung Van Minh is often respectfully called Quan Co by his fellow countrymen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đất Quận Cồ": chỉ vùng đất, địa bàn gắn liền với danh nhân Phùng Văn Minh.

    • Ông ấy người con của đất Quận Cồ. (He is a son of Quan Co land.)
  • "Truyền thống Quận Cồ": chỉ những nét văn hóa, phong cách hoặc tinh thần hiếu học, liêm chính gắn với danh nhân này.

    • Ngôi trường này luôn phát huy truyền thống hiếu học của Quận Cồ. (This school always promotes the studious tradition of Quan Co.)
Biến thể từ liên quan
  • Phùng Văn Minh (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của vị quan được gọi là Quận Cồ, đỗ Tiến sĩ năm 1848.
  • Thư (Danh từ riêng): Tên huyện của tỉnh Thái Bình, nơi địa danh Quận Cồ.
Từ đồng nghĩa/Gọi tên khác
  • Cụ Minh: cách gọi thân mật, kính trọng đối với Phùng Văn Minh.
  • Tiến sĩ Phùng Văn Minh: cách gọi trang trọng nhấn mạnh học vị.
Thông tin lịch sử/văn hóa liên quan
  • Quận Cồ Phùng Văn Minh: một danh nhân văn hóa, một vị quan thanh liêm, công trong việc tổ chức thi cử giáo dục dưới triều Nguyễn.
  • Đình Quận Cồ: một di tích lịch sử - văn hóa tại Thái Bình, thờ Phùng Văn Minh, nơi sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng của địa phương.
  1. x. Phùng Văn Minh