Quan Hầu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi khác của Quan (Quan Vân Trường): "Quan Hầu" một cách gọi tôn kính, dựa trên tước hiệu "Hán Thọ Đình Hầu" Tào Tháo phong cho ông, để chỉ nhân vật lịch sử Quan thời Tam Quốc.
    • Một biểu tượng của trung nghĩa: "Quan Hầu" thường được nhắc đến như một hình mẫu về lòng trung thành tuyệt đối, khí tiết dũng mãnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong văn học, hình tượng Quan Hầu hiện lên với vẻ oai phong, mặt đỏ, râu dài.
    • Người đời sau thường lập đền thờ Quan Hầu để tưởng nhớ đức độ tấm lòng trung nghĩa của ông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tấm lòng Quan Hầu": dùng để von, ca ngợi lòng trung thành, khí tiết son sắt, không thể mua chuộc.
    • Anh ấy tấm lòng Quan Hầu, một lòng một dạ với công ty bị đối thủ dụ dỗ.
  • "Khí phách Quan Hầu": chỉ sự dũng mãnh, oai phong lẫm liệt.
    • Vị tướng ấy xông pha trận mạc với khí phách Quan Hầu.
Biến thể từ liên quan
  • Quan / Quan Vân Trường / Quan Công: các tên gọi khác của cùng một nhân vật.
  • Hán Thọ Đình Hầu: tước hiệu đầy đủ Tào Tháo phong cho Quan , nguồn gốc của cách gọi "Quan Hầu".
  • Trung nghĩa: (danh từ) phẩm chất trung thành giữ trọn đạo nghĩa, thường gắn liền với hình tượng Quan Hầu.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh biểu tượng)
  • Trượng phu: người đàn ông khí phách, trung nghĩa.
  • Bậc trung thần: bề tôi hết lòng trung thành với vua, chúa.
Thành ngữ, điển tích liên quan
  • "Quan Hầu phò nhị tẩu" (Quan Hầu hộ tống hai chị dâu): chỉ việc Quan một lòng bảo vệ hai vợ của Lưu Bị (Cam phu nhân My phu nhân) trên đường tìm về với anh em, thể hiện lòng trung tín đạo nghĩa.
  • "Quan Hầu qua năm ải": chỉ hành trình đầy gian nan, chém sáu tướng, vượt năm ải của Quan để trở về với Lưu Bị, tượng trưng cho ý chí kiên định vượt mọi trở ngại.
  • "Thờ Tào, chẳng bằng thờ Quan Hầu": câu nói dân gian thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với đức độ tấm lòng trung nghĩa của Quan so với Tào Tháo, người thường bị xem gian hùng.
  1. Tức Quan Vân Trường
  2. Thông Chí: Quan Hầu tên , tự Trường Sinh, sau đổi tên Vân Trường, người đời Tam Quốc thích đọc kinh Xuân Thu, cùng Lưu Bị Trương Phi kết nghĩa anh em mưu việc phục hưng nhà Hán. Quan giữ thành Hạ , Lưu Bị bị Tào Tháo đánh bại, chạy sang nương nhờ Viên Thiệu còn Quan bị Tào Tháo bắt giữ. Tháo phong làm Thiên Tướng quân, tước Hán Thọ Đình Hầu rất hậu đãi nhưng Quan không đổi lòng, ngày đêm lo thăm dò tin tức để tìm về với Lưu Bị khi đã biết tin Lưu Bị, trả lại tất cả vàng ngọc châu báu cùng ấn Hán Thọ Đình Hầu để trở về với Lưu Bị. Lưu Bị khi đã lấy lại được đất Giang Nam bèn cử Quan giữ thành Tương Dương, đến khi chiếm được ích Châu bèn cử làm Tiền Tướn quân. đánh bại Tào Nhân, uy danh lừng lẫy một thời. Về sau, Tôn Quyền dùng kế củaMông ph1 được Kinh Châu. Quan cùng con Quan Bình bị khốnMạch Thành vào năm Kiến An thứ 24 (Năm 219)
  3. Xem Núi đất ba lời