Quang Minh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (id.):
    • Rõ ràng, sáng tỏ, không che giấu: "quang minh" miêu tả sự trong sáng, minh bạch, thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng, không mờ ám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lối sống của ông ấy thật quang minh, ai cũng nể phục. (Phong cách sống của ông ấy thật rõ ràng minh bạch, ai cũng nể phục.)
    • Một tấm lòng quang minh không sợ bị hiểu lầm. (Một tấm lòng trong sáng, rõ ràng thì không sợ bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quang minh chính đại": Thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự ngay thẳng, chính trực, công khai đàng hoàng.
    • Anh ấy hành động một cách quang minh chính đại, không hề giấu giếm điều . (Anh ấy hành động một cách ngay thẳng đàng hoàng, không hề giấu giếm điều .)
Biến thể từ gần giống
  • Quang minh chính đại (thành ngữ): Ngay thẳng, chính trực, rõ ràng đúng đắn.
  • Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, dễ hiểu, không che đậy.
  • Rõ ràng (tính từ): Dễ nhận thấy, không mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Công khai: Thực hiện một cách mở, cho mọi người biết.
  • Ngay thẳng: Thẳng thắn, không quanh co.
  • Trong sáng: Sạch sẽ, không vẩn đục (về tinh thần, đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • Quang minh lỗi lạc: (Cổ văn) Chỉ người đức độ, sự nghiệp rạng rỡ, vẻ vang.
  • Lòng ngay quang minh: Tấm lòng ngay thẳng thì mọi việc đều sáng tỏ.
  1. t. (id.). Rõ ràng, sáng tỏ.

Từ gần giống

Từ chứa "Quang Minh"

Proverbs and Idioms