Ra-clay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glai: "Ra-clay" (còn được viết là "Ra-Rai") là tên gọi để chỉ một nhóm địa phương, một nhánh trong cộng đồng các dân tộc thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) sinh sống chủ yếu ở khu vực Nam Trung Bộ Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Người Ra-clay có những phong tục tập quán riêng biệt.
- Tiếng nói của nhóm Ra-clay thuộc ngữ hệ Nam Đảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản dân tộc học: Tên gọi "Ra-clay" thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về các dân tộc thiểu số ở Việt Nam để phân biệt các nhóm địa phương của dân tộc Ra-glai.
Biến thể và từ gần giống
- Ra-Rai: Cách viết/variant khác của "Ra-clay".
- Ra-glai: Tên gọi chung của dân tộc, bao gồm nhóm Ra-clay và các nhóm địa phương khác như Ra-long, Ra-đơ...
Lưu ý
- "Ra-clay" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thuộc lĩnh vực dân tộc học, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- (Ra-Rai) Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glai