Riverside

/'rivəsaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bờ sông: Khu vực đất liền nằm ngay cạnh mép nước của một con sông.
    • Tên riêng: Tên của một thành phốmiền Nam California, Hoa Kỳ.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • bờ sông, ven sông: Dùng để mô tả một địa điểm, công trình hoặc khu vực nằm ngay cạnh bờ sông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "bờ sông"):

    • We had a picnic on the riverside. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trên bờ sông.)
    • The path along the riverside is very beautiful in the morning. (Con đường dọc bờ sông rất đẹp vào buổi sáng.)
  • Tính từ (nghĩa "ven sông"):

    • They live in a riverside cottage. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ ven sông.)
    • The city is developing a new riverside park. (Thành phố đang phát triển một công viên mới bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riverside" như một phần của tên địa danh: Thường được dùng trong tên các con đường, khu vực đô thị, hoặc công viên để chỉ vị trí của chúng gần sông.
    • She lives on Maple Riverside Drive. ( ấy sống trên Đại lộ Maple Riverside.)
Biến thể từ gần giống
  • Riverbank (n): Bờ sông (từ đồng nghĩa gần nhất, thường chỉ phần đất dốc ngay cạnh mép nước).
  • Waterside (n): Bờ nước, ven sông/hồ/biển (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng sông).
  • Riparian (adj): (Thuộc về) bờ sông (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong sinh thái, pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Bank: Bờ (sông).
  • Shore: Bờ (sông, hồ, biển - nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "riverside")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "riverside")

danh từ
  1. bờ sông
  2. (định ngữ) ở bờ sông, ven sông
    • a riverside hamlet
      một xóm ven sông

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Riverside"