Rockies

/'rɔkiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Dãy núi Rocky: Tên gọi tắt của dãy núi Rocky Mountains, dãy núi chínhphía tây Bắc Mỹ, kéo dài từ British Columbia (Canada) đến New Mexico (Hoa Kỳ). Đây một phần của hệ thống núi lớn hơn gọi là Dãy Thạch Sơn.
    • Vùng núi Rocky: Chỉ khu vực địa rộng lớn bao gồm dãy núi này các vùng lân cận thuộc miền Tây Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We went hiking in the Rockies last summer. (Chúng tôi đã đi bộ đường dàidãy núi Rocky vào mùa năm ngoái.)
    • The Rockies form a natural barrier between the Great Plains and the western regions. (Dãy Thạch Sơn tạo thành một rào cản tự nhiên giữa Đại Bình nguyên các vùng phía tây.)
    • He loves skiing in the Rockies. (Anh ấy thích trượt tuyếtvùng núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Rockies": Luôn được viết hoa thường đi với mạo từ xác định "the". Đây cách gọi thông dụng, phổ biến hơn so với tên đầy đủ "the Rocky Mountains" trong hội thoại hàng ngày.
    • Driving through the Rockies is an unforgettable experience. (Lái xe xuyên qua dãy Rocky một trải nghiệm khó quên.)
Biến thể từ liên quan
  • Rocky Mountains (n): Tên đầy đủ, chính thức của dãy núi.
    • The Rocky Mountains are known for their breathtaking scenery. (Dãy núi Rocky nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục.)
  • Rocky Mountain (adj): Thuộc về dãy núi Rocky, được dùng như một tính từ ghép.
    • Rocky Mountain bighorn sheep (Cừu sừng lớn vùng Rocky Mountain)
  • Continental Divide (n): Đường phân thủy lục địa, chạy dọc theo đỉnh của dãy Rockies, phân chia hướng chảy của các dòng sông.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • The Rocky Mountains: Dãy núi Rocky (tên đầy đủ).
  • The Continental Divide: Có thể dùng để chỉ phần đỉnh núi chính của dãy Rockies.
Thành ngữ liên quan
  • "As solid as the Rockies": Cực kỳ vững chắc, kiên cố (dùng để so sánh).
    • Their friendship is as solid as the Rockies. (Tình bạn của họ vững như núi Rocky.)
danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền núi (miền tây Bắc mỹ)

Từ đồng nghĩa