Ruột ném ra, da ném vào
Direct English translation
The entrails are thrown out, the skin is thrown in.
Equivalent English version
Blood is thicker than water
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình nghĩa ruột thịt, họ hàng máu mủ: dẫu có điều không vừa lòng hay bị đối xử tệ, cuối cùng vẫn phải kéo người thân về phía mình mà che chở, cưu mang. Cách nói dùng các động từ “ném ra, ném vào” làm sắc thái mạnh hơn, nhấn vào việc không thể dứt bỏ người cùng huyết thống.
English explanation
Refers to the bond among blood relatives: even after conflict or hurt, one is still expected to take kin back in and protect them. This variant uses harsher wording, emphasizing the tension yet also the impossibility of truly casting family off.