Récompense
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phần thưởng: Vật hoặc lợi ích được trao tặng để ghi nhận, khuyến khích một thành tích, hành động tốt hoặc sự nỗ lực.
- Sự đền tội, sự trừng phạt; quả báo: Hậu quả tiêu cực, thường được coi là sự trừng phạt xứng đáng cho một hành vi xấu.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "phần thưởng":
- Il a reçu une récompense pour son courage. (Anh ấy đã nhận được một phần thưởng vì lòng dũng cảm của mình.)
- La récompense de ses efforts fut une promotion. (Phần thưởng cho những nỗ lực của anh ta là một sự thăng chức.)
- Nghĩa "sự trừng phạt, quả báo":
- Sa méchanceté trouvera sa récompense. (Sự độc ác của hắn sẽ nhận lấy quả báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- en récompense (de) : như một phần thưởng (cho), để đền đáp (lại).
- Il lui a offert un cadeau en récompense de son aide. (Anh ấy tặng cô ấy một món quà để đền đáp lại sự giúp đỡ của cô.)
- Pour récompense (từ cũ): để đền bù lại.
- Il travailla dur, et pour récompense, il fut licencié. (Anh ta làm việc chăm chỉ, và để đền bù lại, anh ta bị sa thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Récompenser (động từ): thưởng, tưởng thưởng.
- Le directeur a récompensé les meilleurs employés. (Giám đốc đã thưởng cho những nhân viên xuất sắc nhất.)
- Récompensant, récompensé (tính từ/động tính từ): (đang) thưởng, được thưởng.
- un geste récompensé par un sourire (một cử chỉ được đáp lại bằng một nụ cười)
Từ đồng nghĩa
- Prix (danh từ): giải thưởng (thường trong cuộc thi).
- Gratification (danh từ): sự khen thưởng, tiền thưởng.
- Prime (danh từ): tiền thưởng, phần thưởng (thường bằng tiền).
- Châtiment (danh từ): sự trừng phạt (đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Récolter la récompense de ses actes : gặt hái hậu quả/hành quả từ hành động của mình (có thể tốt hoặc xấu).
- Il a finalement récolté la récompense de sa persévérance. (Cuối cùng anh ấy đã gặt hái được thành quả từ sự kiên trì của mình.)
- La récompense est dans l'effort : phần thưởng nằm trong chính sự nỗ lực (thành ngữ khuyến khích).
danh từ giống cái
- phần thưởng
- Distribuer des récompensesphát phần thưởng
- mériter une récompenseđáng được thưởng
- sự đền tội, sự trừng phạt; quả báo
- Ton insolence aura sa récompensemày sẽ đền tội về tội láo xược của mày
- (từ cũ; nghiã cũ) điều đền bù
- Pour récompense(từ cũ; nghiã cũ) để đền bù lại
- en récompensetrái lại, ngược lại