Résister

nội động từ
  1. chống lại, chống cự, kháng cự
    • Résister à l'ennemi
      chống lại quân thù
  2. chịu
    • Résister au froid
      chịu rét
  3. cưỡng lại
    • Résister à la tentation
      cưỡng lại sự cám dỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa