succomber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Khụy xuống, ngã quỵ: Chỉ hành động đổ gục, ngã xuống vì sức nặng hoặc sức ép.
- Chịu thua, không chống nổi, không cưỡng nổi: Diễn tả việc không thể kháng cự lại, phải đầu hàng trước một sức mạnh, áp lực hoặc cám dỗ.
- Chết: (Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc y tế) Chỉ việc qua đời, đặc biệt là do bệnh tật, vết thương.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a succombé sous le poids des sacs. (Anh ấy đã khụy xuống dưới sức nặng của những chiếc túi.)
- Elle a succombé à son charme. (Cô ấy đã không cưỡng nổi sức quyến rũ của anh ta.)
- Le patient a succombé à ses blessures. (Bệnh nhân đã qua đời vì những vết thương của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Succomber à la fatigue": kiệt sức, gục ngã vì mệt mỏi.
- Après 48 heures de travail, il a succombé à la fatigue. (Sau 48 giờ làm việc, anh ấy đã kiệt sức.)
- "Succomber à la pression": thua cuộc, gục ngã trước áp lực.
- Le candidat a succombé à la pression des médias. (Ứng viên đã gục ngã trước áp lực của giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Succombant, e (tính từ): (cổ, ít dùng) sắp chết, hấp hối.
- Irrésistible (tính từ): không thể cưỡng lại (thường dùng cho sự cám dỗ, sức hút).
- Céder (động từ): nhượng bộ, chịu thua (nghĩa rộng hơn và ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Céder: nhượng bộ, chịu thua.
- Fléchir: oằn xuống, khuất phục.
- Périr: chết, thiệt mạng (trang trọng).
- Décéder: qua đời (trang trọng, thường dùng trong khai báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "succomber" trong tiếng Pháp. Động từ này thường đi kèm với giới từ "à" hoặc "sous".)
Thành ngữ liên quan
- "Succomber avec les armes à la main": chết trong khi chiến đấu, tử trận.
- Les soldats ont préféré succomber avec les armes à la main. (Những người lính đã chọn cái chết trong khi còn tay súng.)
nội động từ
- khụy xuống
- Succomber sous une chargekhụy xuống vì vác nặng
- chịu thua, không chống nỗi, không cưỡng nổi
- Succomber à la tentationkhông cưỡng nổi sự cám dỗ
- chết
- Le blessé a succombéngười bị thương đã chết