succomber

nội động từ
  1. khụy xuống
    • Succomber sous une charge
      khụy xuống vác nặng
  2. chịu thua, không chống nỗi, không cưỡng nổi
    • Succomber à la tentation
      không cưỡng nổi sự cám dỗ
  3. chết
    • Le blessé a succombé
      người bị thương đã chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "succomber"