Résoluble

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể giải quyết; giải được: Dùng để chỉ một vấn đề, câu hỏi hoặc bài toán có thể tìm ra lời giải, đáp án hoặc cách xử lý.
    • Có thể hủy: Dùng để chỉ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc cam kết có thể bị chấm dứt hoặc vô hiệu hóa theo các điều khoản nhất định.
    • Có thể phân hủy, có thể phân tách: Dùng trong hóa học hoặc các ngữ cảnh khoa học để chỉ một chất hoặc một thực thể có thể bị chia tách thành các phần nhỏ hơn hoặc các thành phần cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un conflit résoluble par la négociation. (Một cuộc xung đột có thể giải quyết thông qua đàm phán.)
    • Cette énigme est résoluble en cinq minutes. (Câu đố này có thể giải được trong vòng năm phút.)
    • Un accord commercial résoluble par l'une des deux parties. (Một thỏa thuận thương mại có thể hủy bởi một trong hai bên.)
    • Une substance résoluble dans l'eau. (Một chất có thể phân hủy/hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facilement résoluble": Có thể giải quyết một cách dễ dàng.
    • Un différend facilement résoluble. (Một bất đồng có thể giải quyết một cách dễ dàng.)
  • "Mutuellement résoluble": Có thể hủy ngang bởi các bên liên quan.
    • Un bail mutuellement résoluble avec un préavis de trois mois. (Một hợp đồng thuê nhà có thể hủy ngang với thông báo trước ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Résoudre (động từ): Giải quyết, giải.
  • Résolution (danh từ): Sự giải quyết; nghị quyết; độ phân giải.
  • Insoluble (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩakhông thể giải quyết, không hòa tan.
  • Solubilité (danh từ): Tính có thể hòa tan, khả năng hòa tan.
Từ đồng nghĩa
  • Soluble: Có thể hòa tan (chủ yếu dùng trong hóa học).
  • Réglable: Có thể điều chỉnh, giải quyết được.
  • Annulable: Có thể hủy bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'résoluble')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'résoluble')

tính từ
  1. có thể giải quyết; giải được
    • Question facilement résoluble
      vấn đề có thể giải quyết dễ dàng
    • problème résoluble
      bài toán giải được
  2. có thể hủy
    • Contrat résoluble
      hợp đồng có thể hủy
  3. có thể phân hủy, có thể phân tách

Từ gần giống