résiliable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hủy bỏ, có thể chấm dứt: Dùng để mô tả một thỏa thuận, hợp đồng hoặc điều khoản có thể bị chấm dứt trước thời hạn, thường theo các điều kiện đã được quy định trước. Nó ngụ ý khả năng chấm dứt một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce contrat de location est résiliable avec un préavis de trois mois. (Hợp đồng thuê nhà này có thể hủy bỏ với thông báo trước ba tháng.)
- L'abonnement est résiliable à tout moment. (Gói đăng ký có thể chấm dứt bất cứ lúc nào.)
- Une clause résiliable permet de mettre fin à l'accord en cas de non-respect des engagements. (Một điều khoản có thể hủy bỏ cho phép chấm dứt thỏa thuận trong trường hợp không tuân thủ các cam kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unilatéralement résiliable": Có thể hủy bỏ đơn phương (bởi một bên).
- Le contrat peut être unilatéralement résiliable par l'employeur dans certains cas précis. (Hợp đồng có thể bị hủy bỏ đơn phương bởi người sử dụng lao động trong một số trường hợp cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Résiliation (danh từ giống cái): Sự hủy bỏ, sự chấm dứt hợp đồng.
- La résiliation du contrat doit être notifiée par écrit. (Việc hủy bỏ hợp đồng phải được thông báo bằng văn bản.)
- Résilier (động từ): Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng).
- Il a décidé de résilier son assurance. (Anh ấy đã quyết định hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Révocable: Có thể bãi bỏ, có thể thu hồi (thường dùng cho quyết định, chỉ thị hoặc hợp đồng theo ý muốn của một bên).
- Dénonçable: Có thể bãi ước, có thể tuyên bố chấm dứt (thường dùng trong các hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức).
Từ trái nghĩa
- Irrévocable: Không thể hủy bỏ, không thể thay đổi.
- Ferme: Cố định, chắc chắn (không thể thay đổi).
tính từ
- có thể hủy bỏ
- Contrat résiliablehợp đồng có thể hủy bỏ