Sông Kôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một con sông: "Sông Kôn" là tên riêng của một con sông chảy qua tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
- Tên một đơn vị hành chính cấp xã: "Sông Kôn" cũng là tên một xã thuộc huyện Hiên, tỉnh Quảng Nam (theo phân chia hành chính cũ, trước năm 1975).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Nước sông Kôn vào mùa lũ chảy rất xiết. (Nước sông Kôn vào mùa lũ chảy rất mạnh.)
- Ông nội tôi nguyên là Chủ tịch xã Sông Kôn. (Ông nội tôi trước đây là Chủ tịch xã Sông Kôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Địa danh lịch sử: Khi nhắc đến "Sông Kôn" trong các văn bản, tư liệu lịch sử, nó thường được hiểu là địa danh hành chính (xã) thuộc huyện Hiên, tỉnh Quảng Nam dưới chế độ Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975.
- Chiến sự tại xã Sông Kôn diễn ra ác liệt. (Chiến sự tại xã Sông Kôn diễn ra rất ác liệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Sông Kôn (xã): Cụm từ đầy đủ để chỉ đơn vị hành chính, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc bản đồ lịch sử để phân biệt với con sông.
- Huyện Hiên: Tên huyện mà xã Sông Kôn trực thuộc trước đây.
- Tỉnh Quảng Nam: Địa phương có con sông Kôn chảy qua và từng có xã Sông Kôn.
Lưu ý
- Phân biệt với địa danh hiện tại: Ngày nay, tên gọi hành chính "xã Sông Kôn" có thể không còn tồn tại hoặc đã được sáp nhập, đổi tên theo phân chia địa giới hành chính mới. Tuy nhiên, tên con sông "Sông Kôn" vẫn được sử dụng.
- Cách viết: Là danh từ riêng nên các chữ cái đầu thường được viết hoa ("Sông Kôn").
- (xã) h. Hiên, t. Quảng Nam