Sư tử Hà Đông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Chỉ người đàn bà ghen tuông, hung dữ: "Sư tử Hà Đông" là một thành ngữ dùng để ví von, ám chỉ một người phụ nữ có tính ghen tuông mạnh mẽ và thái độ hung dữ, đáng sợ, giống như một con sư tử.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy sợ vợ như sợ sư tử Hà Đông. (Anh ấy sợ vợ như sợ một người đàn bà ghen hung dữ.)
- Cô ấy nổi tiếng là một sư tử Hà Đông trong xóm. (Cô ấy nổi tiếng là một người đàn bà hay ghen và dữ tợn trong xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc châm biếm: Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp thông thường để nói về tính cách của một người phụ nữ một cách hài hước, giảm nhẹ hoặc có phần châm biếm.
- Thôi, đừng có mà trêu vợ nó, nó là sư tử Hà Đông đấy. (Thôi, đừng có trêu vợ anh ta, cô ấy là người rất hay ghen và dữ đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàm sư tử (thành ngữ): Cùng nghĩa với "sư tử Hà Đông", chỉ người đàn bà dữ tợn, hay ghen.
- Anh ta sống chung với một hàm sư tử. (Anh ta sống chung với một người đàn bà rất dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Đàn bà ghen: người phụ nữ có tính hay ghen.
- Mụ dữ: người đàn bà dữ tợn (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Giải thích nguồn gốc (tham khảo)
- Thành ngữ này có nguồn gốc từ điển tích Trung Quốc, kể về Trần Quý Thường (thời Bắc Tống) rất sợ vợ là Liễu thị. Bạn ông là Tô Đông Pha đã làm thơ trêu chọc, trong đó có câu "Hốt văn hà đông sư tử hống" (Bỗng nghe sư tử Hà Đông gầm), lấy điển tích về hòa thượng ở Hà Đông nuôi sư tử, để ám chỉ tiếng quát tháo của bà vợ. Từ đó, "sư tử Hà Đông" hay "hàm sư tử" trở thành thành ngữ chỉ người đàn bà dữ.
- Chỉ người đàn bà ghen, hung dữ. Xem Hàm sư tử