Sauternes

/sou'tə:n/ Cách viết khác : (Sauternes) /sou'tə:nz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang tráng miệng ngọt: Một loại rượu vang tráng miệng màu vàng kim đến hổ phách, vị ngọt đậm, được sản xuất từ nho bị ảnh hưởng bởi nấm mốc cao quý (Botrytis cinerea) tại vùng Sauternes của Pháp.
    • Tên gọi chỉ xuất xứ: Từ "Sauternes" (viết hoa) dùng để chỉ chính vùng sản xuất rượu danh tiếng nàyBordeaux, Pháp, hoặc loại rượu đặc trưng của vùng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Foie gras is often paired with a glass of sauternes. (Gan ngỗng thường được kết hợp với một ly rượu sauternes.)
    • This sauternes has a beautiful balance of sweetness and acidity. (Chai rượu sauternes này sự cân bằng tuyệt đẹp giữa vị ngọt độ axit.)
    • We visited several vineyards in Sauternes last summer. (Chúng tôi đã thăm vài vườn nhovùng Sauternes vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Sauternes": Dùng để chỉ một chai rượu cụ thể thuộc loại này.
    • He brought a superb Sauternes from Château d'Yquem to the dinner. (Anh ấy mang một chai Sauternes tuyệt hảo từ Château d'Yquem đến bữa tối.)
  • Thuật ngữ ẩm thực: Trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp, "sauternes" thường được nhắc đến như một tiêu chuẩn cho rượu vang tráng miệng ngọt.
    • The tasting notes described it as having a "sauternes-like" honeyed character. (Bản ghi chú nếm thử mô tả đặc tính mật ong "giống như sauternes".)
Biến thể từ gần giống
  • Sauterne (danh từ): Cách viết không 's' cuối cùng, đôi khi được sử dụng, đặc biệt bên ngoài nước Pháp, để chỉ các loại rượu vang tráng miệng ngọt phong cách tương tự, không nhất thiết phải xuất xứ từ vùng Sauternes ( dụ: từ California, Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Dessert wine: Rượu vang tráng miệng (từ chung cho các loại rượu ngọt dùng với món tráng miệng).
  • Botrytized wine: Rượu vang làm từ nho bị nấm mốc cao quý (mô tả kỹ thuật sản xuất tương tự).
  • Sweet white wine: Rượu vang trắng ngọt (mô tả chung về phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng tên sản phẩm này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sauternes" như một thành phần.)

danh từ
  1. rượu vang xôtec (Pháp)

Từ đồng nghĩa