Sb
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu hóa học của nguyên tố Antimon: "Sb" là ký hiệu quốc tế (theo bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học) cho nguyên tố Antimon, một á kim có số nguyên tử 51.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên tố Sb được sử dụng trong nhiều hợp kim. (Nguyên tố Antimon được sử dụng trong nhiều hợp kim.)
- Ký hiệu Sb bắt nguồn từ tên Latinh 'stibium' của nguyên tố này. (Ký hiệu Sb bắt nguồn từ tên Latinh 'stibium' của nguyên tố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hóa học chuyên ngành: "Sb" thường xuất hiện trong các công thức hóa học, phương trình phản ứng hoặc tài liệu khoa học để chỉ nguyên tố Antimon.
- Ô-xít của Sb (Sb₂O₃) có nhiều ứng dụng công nghiệp. (Ô-xít của Antimon (Sb₂O₃) có nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimon (danh từ): Tên đầy đủ của nguyên tố mà "Sb" là ký hiệu.
- Stibium (danh từ): Tên gọi Latinh gốc, là nguồn gốc của ký hiệu "Sb".
Lưu ý sử dụng
- "Sb" là một ký hiệu chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, khoa học vật liệu và công nghiệp. Trong văn nói hoặc văn viết thông thường, người ta thường dùng tên đầy đủ "Antimon" hơn là ký hiệu "Sb".
- Ký hiệu này luôn được viết hoa chữ cái đầu (S) và viết thường chữ cái thứ hai (b).
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố an-ti-mon