Scaramouch
/'skærəmautʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh chàng khoe khoang khoác lác, anh hùng rơm: Một nhân vật mẫu trong hài kịch truyền thống Ý (commedia dell'arte), thường được miêu tả là một kẻ hèn nhát nhưng hay khoe khoang, khoác lác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old play, the scaramouch made the audience laugh with his empty boasts. (Trong vở kịch cũ, anh chàng khoe khoang đã khiến khán giả cười vì những lời khoác lác rỗng tuếch của mình.)
- He behaved like a scaramouch, full of big talk but running away at the first sign of trouble. (Hắn ta cư xử như một anh hùng rơm, toàn nói những lời hoa mỹ nhưng lại bỏ chạy ngay khi có dấu hiệu rắc rối đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phép ẩn dụ: Từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người có tính cách giống nhân vật Scaramouch – thích thể hiện, khoác lác nhưng thực chất hèn nhát.
- The politician was accused of being a scaramouch, all talk and no action. (Chính trị gia đó bị cáo buộc là một kẻ khoác lác, toàn nói mà không hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaramouche: Đây là một biến thể cách viết khác phổ biến hơn của cùng từ này.
- The character Scaramouche is a classic figure in European theatre. (Nhân vật Scaramouche là một hình tượng kinh điển trong sân khấu châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Braggart: Kẻ khoác lác, khoe khoang.
- Boaster: Kẻ hay khoe khoang.
- Coward: Kẻ hèn nhát.
- Blowhard: Kẻ nói nhiều, khoác lác.
Thành ngữ liên quan
- Một anh hùng rơm: Cụm từ tiếng Việt có nghĩa tương đương, chỉ người tỏ ra anh hùng, dũng cảm nhưng thực chất rất yếu đuối, hèn nhát.
- Don't listen to him; he's just a scaramouch, a true "anh hùng rơm". (Đừng nghe hắn; hắn chỉ là một kẻ khoác lác, một "anh hùng rơm" thực thụ.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng khoe khoang khoác lác
- anh hùng rơm