Selaginella
/,selədʤi'nelə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây quyển bá: Tên gọi chung cho một chi thực vật thuộc họ Selaginellaceae, có hình dáng giống rêu, thường xanh, còn được gọi là spike moss (rêu gai) hoặc little club moss (rêu tùng nhỏ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The selaginella in the terrarium creates a beautiful green carpet. (Cây quyển bá trong bể nuôi tạo ra một thảm xanh tuyệt đẹp.)
- Selaginella is often used in bonsai arrangements for its delicate foliage. (Quyển bá thường được dùng trong các tiểu cảnh bonsai nhờ tán lá tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Selaginella lepidophylla": Một loài quyển bá nổi tiếng, còn gọi là "cây hồi sinh" (resurrection plant) vì khả năng sống lại sau khi khô héo.
- The Selaginella lepidophylla can survive extreme drought. (Cây quyển bá lepidophylla có thể sống sót qua hạn hán khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Spike moss: Tên tiếng Anh thông thường cho các loài thuộc chi Selaginella.
- Little club moss: Tên tiếng Anh khác chỉ các loài Selaginella, phân biệt với club mosses (thuộc chi Lycopodium) thực sự.
Từ đồng nghĩa
- Spikemoss: Rêu gai (tên gọi chung bằng tiếng Anh).
- Quyển bá: Tên gọi chính thức bằng tiếng Việt.
Thông tin bổ sung
- Phân loại khoa học: là tên của một chi (genus) trong ngành Dương xỉ (Lycopodiophyta), không phải là rêu thực sự.
- Đặc điểm: Đây là những thực vật có mạch, thường xanh, thân bò hoặc mọc đứng, lá nhỏ xếp vòng. Chúng sinh sản bằng bào tử.
danh từ
- (thực vật học) cây quyển bá