Shakespearian
/ʃeiks'piəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) William Shakespeare: Chỉ những gì liên quan đến nhà văn, nhà viết kịch người Anh William Shakespeare.
- (Theo) phong cách của Shakespeare: Chỉ những tác phẩm, cách diễn đạt hoặc đặc điểm mang phong cách đặc trưng của Shakespeare, như ngôn ngữ giàu hình ảnh, các chủ đề phức tạp về con người và bi kịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We studied the Shakespearian sonnets in class. (Chúng tôi đã nghiên cứu những bài thơ sonnet của Shakespeare trong lớp.)
- The actor has a very Shakespearian delivery. (Diễn viên đó có cách thể hiện rất mang phong cách Shakespeare.)
- This play explores Shakespearian themes of power and betrayal. (Vở kịch này khám phá các chủ đề mang tính Shakespeare về quyền lực và sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Shakespearian tragedy": một bi kịch theo phong cách Shakespeare, thường có nhân vật chính với tính cách phức tạp dẫn đến kết cục thảm khốc.
- 'Macbeth' is a classic example of a Shakespearian tragedy. ('Macbeth' là một ví dụ kinh điển của bi kịch Shakespeare.)
"in true Shakespearian fashion": theo đúng cách thức/phong cách đặc trưng của Shakespeare.
- The political drama unfolded in true Shakespearian fashion. (Vở kịch chính trị diễn ra theo đúng phong cách Shakespeare.)
Biến thể và từ gần giống
- Shakespearean (adj): Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "Shakespearian".
- She is a renowned Shakespearean scholar. (Bà ấy là một học giả nổi tiếng về Shakespeare.)
Từ đồng nghĩa
- Bardic: (mang tính chất thơ ca, trang trọng, đôi khi dùng để chỉ Shakespeare với biệt danh "The Bard" - Nhà thơ).
- Elizabethan: (thuộc về thời đại Nữ hoàng Elizabeth I, thời kỳ Shakespeare sống và sáng tác, có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử/văn hóa).
tính từ
- (thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn Sếch-xpia