Siamese
/,saiə'mi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Thái Lan: Liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc người dân của Thái Lan (tên cũ là Xiêm).
- Có hai phần giống hệt nhau và được kết nối: Mô tả hai vật thể giống hệt hoặc sinh đôi được nối với nhau, lấy cảm hứng từ cặp song sinh nổi tiếng Chang và Eng Bunker (1811–1874), được sinh ra ở Xiêm.
Danh từ:
- Người Thái Lan: Một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Thái Lan.
- Giống mèo Xiêm: Một giống mèo nhà có nguồn gốc từ Thái Lan, đặc trưng bởi bộ lông ngắn, màu sắc nhạt hơn ở thân và sẫm màu hơn ở các điểm như tai, mặt, chân và đuôi.
- Đầu nối chữ T (kỹ thuật): Một phụ kiện ống có hai hoặc nhiều cổng kết nối, cho phép chia dòng chảy từ một nguồn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Siamese embassy is located in the capital. (Đại sứ quán Xiêm nằm ở thủ đô.)
- They were born as Siamese twins, connected at the chest. (Họ được sinh ra là cặp song sinh dính liền, nối với nhau ở ngực.)
Danh từ:
- He is a Siamese who has lived abroad for many years. (Anh ấy là một người Thái Lan đã sống ở nước ngoài nhiều năm.)
- Her Siamese has bright blue eyes and a loud meow. (Con mèo Xiêm của cô ấy có đôi mắt xanh sáng và tiếng kêu to.)
- The firefighter connected the hose to the Siamese. (Lính cứu hỏa kết nối vòi với đầu nối chữ T.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Siamese connection": Kết nối hình chữ T trong hệ thống ống nước hoặc cứu hỏa, cho phép hai đường ống lấy nước từ một nguồn.
- The building's sprinkler system requires a Siamese connection. (Hệ thống phun nước của tòa nhà yêu cầu một kết nối hình chữ T.)
Biến thể và từ gần giống
- Siamese cat (n): Giống mèo Xiêm (cụm danh từ phổ biến).
- Siamese twin (n): Cặp song sinh dính liền (cụm danh từ, thuật ngữ y học cũ, ngày nay thường dùng "conjoined twins").
- Thai (adj, n): (Thuộc) Thái Lan, người Thái, tiếng Thái (từ hiện đại và phổ biến hơn để thay thế "Siamese" trong ngữ cảnh liên quan đến quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Thai (cho nghĩa liên quan đến quốc gia, ngôn ngữ, con người).
- Conjoined (cho nghĩa "dính liền", như trong "conjoined twins").
Lưu ý về cách dùng
- Từ "Siamese" có nguồn gốc từ tên cũ của Vương quốc Thái Lan là "Xiêm" (Siam). Trong ngữ cảnh hiện đại liên quan đến quốc gia, "Thai" là từ được ưa dùng hơn. "Siamese" vẫn được dùng phổ biến để chỉ giống mèo và trong một số thuật ngữ kỹ thuật.
tính từ
- (thuộc) Thái lan
danh từ, số nhiều không đổi
- người Thái lan
- tiếng Thái lan