Silesia
/sai'li:ziə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải xilêzi: Một loại vải cotton bền, dệt kiểu chéo (twill), thường mỏng và chắc, được sử dụng phổ biến để làm lớp lót trong quần áo (như lót túi) hoặc cho các vật dụng như màn cửa và viền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tailor used silesia to line the jacket's pockets. (Người thợ may đã dùng vải xilêzi để lót các túi của chiếc áo khoác.)
- This lightweight silesia is perfect for making summer curtains. (Loại vải xilêzi nhẹ này rất hoàn hảo để may rèm cửa mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc: "Silesia" thường được đề cập như một loại vải lót chuyên dụng do độ bền và khả năng giữ form.
- For a structured blazer, a lining of silesia is often recommended. (Đối với một chiếc blazer có form dựng, lớp lót bằng vải xilêzi thường được khuyến nghị.)
Biến thể và từ liên quan
- Twilled cotton (n): Vải cotton dệt chéo - đây là cách mô tả kiểu dệt đặc trưng của "silesia".
- Lining fabric (n): Vải lót - là công dụng chính của "silesia".
Từ đồng nghĩa
- Pocketing: Vải lót túi (chỉ một công dụng cụ thể của silesia).
- Twill fabric: Vải dệt kiểu chéo (mô tả kiểu dệt, không phải tên riêng của loại vải).
Lưu ý
- Từ "Silesia" (viết hoa) trước đây còn là tên một khu vực địa lý ở Trung Âu, giàu tài nguyên than và quặng sắt. Tuy nhiên, khi được dùng như một danh từ thông thường (không viết hoa), "silesia" chủ yếu chỉ loại vải.
danh từ
- vải xilêzi (thứ vải mỏng để viền và làm màn cửa)